thiên mệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh trời, ý trời: Chỉ ý chí, quyết định hay sự sắp đặt tối cao của ông Trời (hoặc đấng tối cao) đối với vận mệnh của con người, triều đại hay quốc gia. Khái niệm này thường gắn liền với tư tưởng Nho giáo và quan niệm truyền thống về quyền lực chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị vua thời xưa thường cho rằng quyền cai trị của mình là do thiên mệnh. (Các vị vua thời xưa thường cho rằng quyền cai trị của mình là do ý trời.)
- Ông ấy tin rằng mọi thành bại trong đời đều đã được thiên mệnh an bài. (Ông ấy tin rằng mọi thành bại trong đời đều đã được mệnh trời sắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuận theo thiên mệnh": sống và hành động phù hợp với ý trời, chấp nhận số phận đã được định sẵn.
- Cụ già sống một cuộc đời bình thản, thuận theo thiên mệnh. (Cụ già sống một cuộc đời bình thản, thuận theo ý trời.)
"Mất thiên mệnh": (thường dùng trong lịch sử, chính trị) chỉ một triều đại hay người cai trị không còn được trời ủng hộ, dẫn đến sự sụp đổ.
- Triều đại cuối cùng thường bị coi là đã mất thiên mệnh. (Triều đại cuối cùng thường bị coi là đã mất đi sự ủng hộ của trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên ý (danh từ): ý trời, thường dùng với nghĩa tương tự nhưng có thể ít trang trọng hơn.
- Thiên cơ (danh từ): cơ trời, ý chỉ những điều huyền bí, sắp đặt khó lường của tạo hóa.
- Mệnh trời (danh từ): cách nói khác của "thiên mệnh".
Từ đồng nghĩa
- Ý trời: ý chỉ, quyết định của trời.
- Số mệnh: số phận đã được định đoạt (có thể không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "trời").
- Thiên định: do trời định sẵn.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên mệnh chi quân tử": (từ cổ) người quân tử được trời trao sứ mệnh.
- "Thừa thiên mệnh": (thường dùng trong văn bản cổ, lịch sử) nhận mệnh trời, chỉ việc lên ngôi vua là theo ý trời.
- Mệnh trời.